Motor Elektrim EM315S-4 110kW 4 Cực Chân Đế B3
- Mã: EM315S-4
Giá: 93,483,000 đ (chưa có VAT)
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Motor Elektrim EM315S-4 110kW 150HP, 4 cực, chân đế B3
Motor Elektrim EM315S-4 là động cơ điện công nghiệp công suất 110 kW, tương đương 150 HP theo bảng thông số hãng. Sản phẩm có thiết kế 4 cực, kết cấu kín làm mát bằng quạt ngoài TEFC và kiểu lắp chân đế B3, phù hợp để xem xét cho hệ thống bơm, quạt và truyền động máy công nghiệp.
Với mô-men định mức 709,80 Nm và hiệu suất công bố 93,30%, động cơ Elektrim 110kW là lựa chọn cần cân nhắc khi thiết kế mới hoặc thay thế động cơ cho thiết bị có yêu cầu công suất tương ứng.
1. Giới thiệu thương hiệu và chất lượng
Thương hiệu Elektrim Techtop
Elektrim Techtop có trụ sở khu vực tại Singapore. Theo giới thiệu của doanh nghiệp, công ty tiền thân được thành lập năm 1981, phục vụ nhiều lĩnh vực như bơm nước, quạt công nghiệp, máy cao su và thiết bị sản xuất. Hãng giới thiệu sản phẩm được thiết kế tại châu Âu và lắp ráp tại Singapore. Xuất xứ của sản phẩm giao thực tế cần đối chiếu với nhãn máy và CO của từng lô hàng.
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Hãng công bố động cơ được sản xuất theo các tiêu chuẩn IEC hoặc NEMA tương ứng. Tuy nhiên, ảnh EM315S-4 đính kèm không thể hiện chứng nhận IEC 60034. Với đơn hàng yêu cầu tiêu chuẩn này, cần xác nhận tài liệu áp dụng và báo cáo thử nghiệm của đúng model trước khi đặt mua.
Phiên bản motor Elektrim trong bản vẽ mang cấp hiệu suất IE1. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu dự án, thời gian vận hành và chi phí điện năng dự kiến.
2. Bảng thông số kỹ thuật
Thông số motor Elektrim dưới đây được chép theo hình ảnh EM315S-4 do khách hàng cung cấp.
Thông số điện và vận hành
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Elektrim Techtop |
| Model | EM315S-4 |
| Công suất định mức | 110 kW |
| Công suất theo HP trên tài liệu | 150 HP |
| Số cực | 4 cực |
| Tần số | 50 Hz |
| Tốc độ định mức | 1.480 vòng/phút |
| Dòng định mức tại 380 V | 203,56 A |
| Dòng định mức tại 400 V | 193,38 A |
| Dòng định mức tại 415 V | 186,39 A |
| Hiệu suất | 93,30% |
| Cấp hiệu suất | IE1 |
| Hệ số công suất | 0,88 |
| Mô-men định mức | 709,80 Nm |
| Tỷ số TST/TN | 2,1 |
| Tỷ số ghi trên ảnh “Tmin/TN” | 2,2 |
| Tỷ số dòng khóa rôto IST/IFL | 6,9 |
| Mô-men quán tính J | 3,247 kg·m² |
| Mức công suất âm LW | 88 dB(A) |
| Khối lượng tịnh | 845 kg |
| Kết cấu làm mát | TEFC |
| Kiểu lắp | B3 – chân đế |
Tỷ số “Tmin/TN” được giữ nguyên nhãn trong ảnh, cần xác nhận ý nghĩa với hãng khi dùng để tính chọn tải.
Kích thước lắp đặt
Trước khi thay thế bằng motor Elektrim, cần kiểm tra kích thước chân đế, đầu trục và không gian bảo trì. Các kích thước dưới đây tính bằng mm, trừ thông số ren.
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao tâm trục H | 315 |
| Đường kính trục D | 80 |
| Chiều dài đầu trục E | 170 |
| Khoảng cách lỗ chân đế A | 508 |
| Khoảng cách lỗ chân đế B | 406 |
| Kích thước C | 216 |
| Tổng chiều dài L | 1.208 |
| Bề rộng chân đế AB | 628 |
| Kích thước AA | 120 |
| Kích thước AC | 620 |
| Kích thước AD | 527 |
| Kích thước AG | 320 |
| Kích thước BB | 570 |
| Kích thước EB / ED | 160 / 5 |
| Kích thước F / G / GA | 22 / 71 / 85 |
| Chiều dày chân đế HA | 45 |
| Lỗ lắp chân đế K | 4 lỗ Ø28 |
| Ren đầu trục DH | M20 × 42 |
| Ren cửa cáp KK | M63 × 1,5 |
| Kích thước LD / LL | 427 / 280 |
3. Thành phần cấu tạo
Motor Elektrim có các cụm chính gồm thân vỏ, stato, rôto, trục, ổ bi và bộ phận làm mát. Ảnh cung cấp không có bảng vật liệu; bảng sau là cấu hình vật liệu tham khảo của động cơ công nghiệp vỏ gang, cần xác nhận theo hồ sơ chế tạo trước khi dùng làm cam kết giao hàng.
| Bộ phận | Chất liệu |
|---|---|
| Vỏ động cơ | Gang đúc, cần xác nhận |
| Lõi stato | Thép kỹ thuật điện, cần xác nhận |
| Dây quấn stato | Đồng cách điện, cần xác nhận |
| Rôto | Thép kỹ thuật điện và vật liệu lồng sóc, cần xác nhận |
| Trục động cơ | Thép, cần xác nhận mác vật liệu |
| Ổ bi | Thép ổ lăn, cần xác nhận |
| Nắp trước và sau | Gang đúc, cần xác nhận |
| Cánh quạt | Chưa thể hiện trong tài liệu |
| Chụp quạt | Chưa thể hiện trong tài liệu |
| Hộp cực | Chưa thể hiện trong tài liệu |
4. Ưu điểm
Khi lựa chọn motor Elektrim cho hệ thống truyền động, các đặc điểm đáng chú ý gồm:
-
Công suất 110 kW: đáp ứng các thiết kế yêu cầu mức công suất cơ tương ứng tại trục.
-
Mô-men định mức 709,80 Nm: cung cấp cơ sở để kiểm tra khả năng phối hợp với tải.
-
Thiết kế 4 cực: phù hợp với thiết bị được chọn theo tốc độ định mức khoảng 1.480 vòng/phút.
-
Kiểu lắp B3: thuận tiện bố trí trên bệ máy và kết nối với thiết bị dẫn động.
-
Kết cấu TEFC: làm mát bằng quạt ngoài, phù hợp cấu hình truyền động công nghiệp thông dụng.
-
Bản vẽ có kích thước chi tiết: hỗ trợ kiểm tra khớp nối, bệ đỡ và khoảng cách lắp đặt.
-
Có dữ liệu dòng điện theo điện áp: hỗ trợ tính chọn hệ thống cấp điện và bảo vệ.
Người đang tìm motor Elektrim 150HP có thể đối chiếu đồng thời công suất, số cực và kiểu lắp để chọn đúng phiên bản.
5. Ứng dụng kỹ thuật thực tiễn
Motor Elektrim EM315S-4 có thể được xem xét cho các ứng dụng sau khi kiểm tra đặc tính tải:
-
Bơm nước công nghiệp: dẫn động bơm trục rời trong hệ thống cấp nước hoặc tuần hoàn.
-
Quạt công nghiệp: truyền động quạt hút, quạt cấp và hệ thống thông gió.
-
Máy thổi khí: sử dụng khi công suất, tốc độ và mô-men đáp ứng yêu cầu thiết bị.
-
Băng tải: kết hợp hộp giảm tốc để đạt tốc độ và mô-men đầu ra cần thiết.
-
Máy trộn: lựa chọn theo độ nhớt, tải khởi động và chu kỳ làm việc.
-
Thiết bị sản xuất: thay thế động cơ có thông số điện và kích thước cơ khí tương thích.
Motor Elektrim EM315S-2 110 KW 2 Cực Chân...
Công suất: 150HP (110KW)
Điện áp: 380V
Loại: Chân đế
Mặt bích & Chân đế: +10%
Motor Elektrim EM280M-2 90kW 2 Cực Chân Đế...
Công suất: 125HP (90kW)
Điện áp: 380V
Loại: Chân đế
Mặt bích & Chân đế: +10%
Motor Elektrim EM280M-4 90 KW 4 Cực Chân Đế...
Công suất: 125HP (90KW)
Điện áp: 380V
Loại: Chân đế
Mặt bích & Chân đế: +10%




.png)





